损害
—
Phân tích từ 损害
Từ ghép (3)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:làm tổn hại, gây thiệt hại
Ví dụ (3)
吸烟会损害健康。
Hút thuốc sẽ làm tổn hại sức khỏe.
谣言损害了公司的形象。
Tin đồn đã gây thiệt hại cho hình ảnh công ty.
这种行为会损害公共利益。
Hành vi này sẽ làm hại lợi ích công cộng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây