委托
—
Từ ghép (4)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:ủy thác, giao phó
Ví dụ (3)
他委托朋友买票。
Anh ấy ủy thác bạn mua vé.
公司委托律师处理合同。
Công ty giao phó luật sư xử lý hợp đồng.
我受人委托来送文件。
Tôi được người khác ủy thác đến gửi tài liệu.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây