协议书
xiéyìshū
văn bản thỏa thuận

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:văn bản thỏa thuận
Ví dụ (3)
shuāng fāngqiānlexié shū
Hai bên đã ký văn bản thỏa thuận.
xié shūnèi rónghěnxiáng
Nội dung văn bản thỏa thuận rất chi tiết.
qǐngbǎo cúnhǎozhèfènxié shū
Hãy giữ kỹ văn bản thỏa thuận này.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây