信箱
xìnxiāng
hòm thư, hộp thư

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:hòm thư, hộp thư
Ví dụ (3)
měi tiānjiǎn cháxìnxiāng
Tôi kiểm tra hòm thư mỗi ngày.
xìnxiāngyǒufēngxìn
Trong hộp thư có một lá thư.
qǐng liàodàodexìnxiāng
Hãy gửi tài liệu vào hộp thư của tôi.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây