远处
—
Phân tích từ 远处
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:nơi xa, phía xa
Ví dụ (3)
远处传来一阵歌声。
Từ phía xa vọng lại một tiếng hát.
我看见远处有一座山。
Tôi nhìn thấy nơi xa có một ngọn núi.
远处的灯光越来越亮。
Ánh đèn phía xa ngày càng sáng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây