阅览室
—
Phân tích từ 阅览室
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:phòng đọc
Ví dụ (3)
学生们在阅览室看书。
Học sinh đọc sách trong phòng đọc.
阅览室里非常安静。
Trong phòng đọc rất yên tĩnh.
这所学校有一个大阅览室。
Ngôi trường này có một phòng đọc lớn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây