增大
zēngdà
tăng lên, làm lớn thêm

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:tăng lên, làm lớn thêm
Ví dụ (3)
fēngzhú jiànzēng
Sức gió dần tăng lên.
tóu fēng xiǎnzhèng zàizēng
Rủi ro đầu tư đang tăng lên.
qǐngpiànzàizēngdiǎn
Hãy phóng to ảnh thêm một chút.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây