增多
—
Phân tích từ 增多
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:tăng thêm, nhiều lên
Ví dụ (3)
游客数量明显增多。
Số lượng du khách tăng rõ rệt.
雨天以后,河里的水增多了。
Sau ngày mưa, nước trong sông nhiều lên.
网上学习的人越来越增多。
Người học trực tuyến ngày càng tăng thêm.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây