涨价
—
Gợi nhớ
Từ "涨价" (zhǎngjià) mang nghĩa "tăng giá", kết hợp bởi 涨 (zhǎng - trướng): "tăng lên" + 价 (jià / jie - giá): "Giá". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 涨: Dòng nước lũ (氵) dâng tràn căng rộng ra như cánh cung giương hết cỡ (张), làm mực nước không ngừng tăng lên, trướng lên (涨). • Chữ 价: Người bán hàng (亻) đứng ở giữa giới thiệu (介) rõ ràng giá trị của từng món đồ, nghĩa là giá cả, giá trị (价).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 涨价
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:tăng giá
Ví dụ (3)
汽油又涨价了。
Xăng lại tăng giá rồi.
Gasoline prices have gone up again.
房租下个月可能涨价。
Tiền thuê nhà tháng sau có thể tăng giá.
The rent might go up next month.
涨价以后,顾客少了一些。
Sau khi tăng giá, khách hàng ít đi một chút.
After the price increase, there were fewer customers.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây