众多
—
Gợi nhớ
Từ "众多" (zhòngduō) nghĩa là "đông đảo, rất nhiều", ghép bởi: 众 (zhòng): Đám đông + 多 (duō): hơn.
Thành phần cấu tạo
众多
đông đảo, rất nhiều
人
从
夕
Phân tích từ 众多
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:đông đảo, rất nhiều
Ví dụ (3)
这座城市有众多大学。
Thành phố này có rất nhiều trường đại học.
众多游客来到海边。
Đông đảo du khách đến bờ biển.
他的作品受到众多读者欢迎。
Tác phẩm của anh ấy được rất nhiều độc giả yêu thích.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây