奔跑
—
Phân tích từ 奔跑
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:chạy, lao chạy
Ví dụ (3)
孩子们在操场上奔跑。
Bọn trẻ chạy trên sân vận động.
马在草原上自由奔跑。
Ngựa lao chạy tự do trên thảo nguyên.
听到铃声,他立刻奔跑过去。
Nghe tiếng chuông, anh ấy lập tức chạy qua.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây