背着
—
Gợi nhớ
Từ "背着" (bèizhe) nghĩa là "sau lưng, giấu sau lưng", ghép bởi: 背 (bèi / bēi): lưng + 着 (zhe / zháo / zhuó / zhāo): đang.
Thành phần cấu tạo
背着
sau lưng, giấu sau lưng
北
月
羊
目
Phân tích từ 背着
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:sau lưng, giấu sau lưng
Ví dụ (3)
他背着书包去上学。
Anh ấy đeo cặp sau lưng đi học.
她背着父母买了手机。
Cô ấy giấu cha mẹ mua điện thoại.
不要背着大家做决定。
Đừng giấu mọi người để đưa ra quyết định.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây