必修
—
Phân tích từ 必修
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:bắt buộc học, môn bắt buộc
Ví dụ (3)
数学是必修课程。
Toán là môn học bắt buộc.
每个学生都要上必修课。
Mỗi học sinh đều phải học môn bắt buộc.
这门必修课有三学分。
Môn bắt buộc này có ba tín chỉ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây