变更
—
Gợi nhớ
Từ "变更" (biàngēng) mang nghĩa "thay đổi, sửa đổi", kết hợp bởi 变 (biàn - biến): "thay đổi" + 更 (gèng - cánh): "hơn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 变: Đôi bàn tay (又) khéo léo xoay chuyển các mối tơ (亦) ở phía trên làm sự vật chuyển hóa sang diện mạo mới, gọi là thay đổi, biến đổi (变). • Chữ 更: Qua mỗi ngày mới (曰), dưới mái nhà (一) người ta lại sửa đổi (乂) thêm một lần cho tốt hơn, mang nghĩa thay đổi hoặc càng, hơn (更).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 变更
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:thay đổi, sửa đổi
Ví dụ (3)
会议时间临时变更。
Thời gian họp thay đổi tạm thời.
The meeting time was changed at the last minute.
请填写地址变更申请。
Hãy điền đơn thay đổi địa chỉ.
Please fill out the address change application.
合同内容不能随便变更。
Nội dung hợp đồng không thể tùy tiện sửa đổi.
The contents of the contract cannot be changed casually.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây