层面
céngmiàn
phương diện, tầng diện

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:phương diện, tầng diện
Ví dụ (3)
zhè gewèn shè duōcéngmiàn
Vấn đề này liên quan đến nhiều phương diện.
menyàocóngwén huàcéngmiàn jiě
Chúng ta phải hiểu nó từ phương diện văn hóa.
guǎn céngmiànhái yàogǎi jìn
Phương diện quản lý vẫn cần cải thiện.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây