长跑
—
Phân tích từ 长跑
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:chạy đường dài
Ví dụ (3)
长跑需要耐力。
Chạy đường dài cần sức bền.
他每天练习长跑。
Anh ấy luyện chạy đường dài mỗi ngày.
学校举行了长跑比赛。
Nhà trường tổ chức cuộc thi chạy đường dài.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây