超出
—
Phân tích từ 超出
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:vượt quá, vượt ra ngoài
Ví dụ (3)
费用超出了预算。
Chi phí đã vượt quá ngân sách.
结果超出我的想象。
Kết quả vượt ngoài tưởng tượng của tôi.
行李重量超出规定。
Trọng lượng hành lý vượt quá quy định.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây