场馆
—
Gợi nhớ
Từ "场馆" (chǎngguǎn) mang nghĩa "nhà thi đấu, địa điểm thi đấu", kết hợp bởi 场 (chǎng / cháng - trường): "sân" + 馆 (guǎn - quán): "quán". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 场: Khoảng đất bằng phẳng (土) nơi ánh nắng trải rộng khắp nơi (𠃓) dùng làm chỗ tụ họp đông người chính là quảng trường, sân bãi (场). • Chữ 馆: Nơi cung cấp thức ăn (饣) và chỗ nghỉ ngơi cho các quan khách (官) dừng chân trên đường chính là hội quán, nhà hàng (馆).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:nhà thi đấu, địa điểm thi đấu
Ví dụ (3)
比赛场馆已经开放。
Địa điểm thi đấu đã mở cửa.
The competition venue is now open.
新场馆可以容纳万人。
Nhà thi đấu mới có thể chứa mười nghìn người.
The new venue can accommodate ten thousand people.
工作人员正在检查场馆设备。
Nhân viên đang kiểm tra thiết bị của địa điểm thi đấu.
The staff are inspecting the venue's equipment.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây