重组
—
Phân tích từ 重组
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:tái cơ cấu, tổ chức lại
Ví dụ (3)
公司计划进行业务重组。
Công ty dự định tái cơ cấu nghiệp vụ.
球队在赛季后重组。
Đội bóng được tổ chức lại sau mùa giải.
重组后效率提高了。
Sau tái cơ cấu, hiệu suất đã tăng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây