传媒
—
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:truyền thông
Ví dụ (3)
现代传媒发展很快。
Truyền thông hiện đại phát triển rất nhanh.
传媒公司制作了这个节目。
Công ty truyền thông đã sản xuất chương trình này.
他大学学的是传媒专业。
Ở đại học anh ấy học ngành truyền thông.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây