窗口
—
Phân tích từ 窗口
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:cửa sổ; quầy giao dịch
Ví dụ (3)
请到三号窗口办理。
Vui lòng đến quầy số ba làm thủ tục.
窗口外面下着雨。
Ngoài cửa sổ đang mưa.
这个网站是了解政策的窗口。
Trang web này là kênh để hiểu chính sách.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây