Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
创办
chuàngbàn
sáng lập, thành lập
Hán việt: sáng biện
—

Gợi nhớ

Từ "创办" (chuàngbàn) mang nghĩa "sáng lập, thành lập", kết hợp bởi 创 (chuàng - sáng): "Tạo" + 办 (bàn - biện): "xử lý". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 创: Dùng lưỡi dao sắc (刂) chạm khắc và dựng nên ngôi nhà kho (仓) mới mẻ từ bàn tay khối óc là sáng tạo, khởi đầu (创). • Chữ 办: Dốc toàn bộ sức lực ở trung tâm (力) kết hợp với những giọt mồ hôi nỗ lực hai bên (丶丶) để giải quyết, xử lý xong công việc (办).

Thành phần cấu tạo

创办
chuàngbàn
sáng lập, thành lập
创
chuàng • sáng
Tạo
仓
Thương (biến thể)
Kho / âm đọc (nằm bên trái)
刂
Bộ Đao (đứng)
Dao (nằm bên phải)
办
bàn • biện
xử lý
力
Bộ Lực
Sức lực (ở giữa)
丶丶
Hai nét chấm
Hai bên hỗ trợ

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:sáng lập, thành lập
Ví dụ (3)
tā他chuàngbàn创办le了yì一jiā家gōngsī公司。
Anh ấy sáng lập một công ty.
He founded a company.
zhè这suǒ所xuéxiào学校chuàngbàn创办yú于shàng上shìjì世纪。
Ngôi trường này được thành lập vào thế kỷ trước.
This school was founded in the last century.
tā她xiǎng想chuàngbàn创办zìjǐ自己de的pǐnpái品牌。
Cô ấy muốn sáng lập thương hiệu riêng.
She wants to start her own brand.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây