Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
船只
chuánzhī
tàu thuyền
Hán việt: thuyền chích
—

Gợi nhớ

Từ "船只" (chuánzhī) mang nghĩa "tàu thuyền", kết hợp bởi 船 (chuán - thuyền): "con tàu" + 只 (zhī / zhǐ - chỉ): "con/cái (lượng từ)". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 船: Chiếc thuyền gỗ (舟) xuôi theo dòng nước chảy giữa khe núi (㕣) tiến ra biển lớn chính là con tàu, chiếc thuyền (船). • Chữ 只: Một chiếc miệng (口) nhỏ nhắn đặt trên đôi chân nhỏ (八) dùng làm lượng từ chỉ một con vật hay cái đồ vật duy nhất, chỉ có bấy nhiêu (只).

Thành phần cấu tạo

船只
chuánzhī
tàu thuyền
船
chuán • thuyền
con tàu
舟
Bộ Chu
Chiếc thuyền (bên trái)
㕣
Chữ Duyên
Khe nước chảy xuôi dòng / biểu âm (bên phải)
只
zhī / zhǐ • chỉ
con/cái (lượng từ)
口
Bộ Khẩu
Cái miệng (phía trên)
八
Bộ Bát
Hai nét tách ra (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:tàu thuyền
Ví dụ (3)
gǎngkǒu港口tíng停zhe着xǔduō许多chuánzhī船只。
Cảng đậu nhiều tàu thuyền.
Many vessels are docked at the port.
dàfēng大风yǐngxiǎng影响chuánzhī船只chūhǎi出海。
Gió lớn ảnh hưởng tàu thuyền ra khơi.
Strong winds are affecting vessels going out to sea.
suǒyǒu所有chuánzhī船只bìxū必须dēngjì登记。
Tất cả tàu thuyền phải đăng ký.
All vessels must be registered.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây