盗版
—
Phân tích từ 盗版
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:bản lậu, sao chép trái phép
Ví dụ (3)
请不要购买盗版书。
Xin đừng mua sách lậu.
盗版软件存在安全风险。
Phần mềm sao chép trái phép có rủi ro an toàn.
商店被查出销售盗版。
Cửa hàng bị phát hiện bán bản lậu.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây