Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
防范
fángfàn
đề phòng, phòng ngừa
Hán việt: phòng phạm
—

Gợi nhớ

Từ "防范" (fángfàn) nghĩa là "đề phòng, phòng ngừa", ghép bởi: 防 (fáng): Phòng ngừa + 范 (fàn): khuôn mẫu.

Thành phần cấu tạo

防范
fángfàn
đề phòng, phòng ngừa
阝
方
艹
氾

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:đề phòng, phòng ngừa
Ví dụ (3)
wǒ men我们yào要fáng防fàn范wǎng luò网络zhà piàn诈骗。
Chúng ta phải đề phòng lừa đảo mạng.
xué xiào学校jiā加qiáng强ān quán安全fáng防fàn范。
Nhà trường tăng cường phòng ngừa an toàn.
tí qián提前fáng防fàn范kě yǐ可以jiǎn shǎo减少sǔn shī损失。
Phòng ngừa trước có thể giảm thiệt hại.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây