防范
—
Gợi nhớ
Từ "防范" (fángfàn) nghĩa là "đề phòng, phòng ngừa", ghép bởi: 防 (fáng): Phòng ngừa + 范 (fàn): khuôn mẫu.
Thành phần cấu tạo
防范
đề phòng, phòng ngừa
阝
方
艹
氾
Phân tích từ 防范
Từ ghép (4)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:đề phòng, phòng ngừa
Ví dụ (3)
我们要防范网络诈骗。
Chúng ta phải đề phòng lừa đảo mạng.
学校加强安全防范。
Nhà trường tăng cường phòng ngừa an toàn.
提前防范可以减少损失。
Phòng ngừa trước có thể giảm thiệt hại.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây