Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
犯规
fànguī
phạm quy
Hán việt: phạm quy
—

Gợi nhớ

Từ "犯规" (fànguī) mang nghĩa "phạm quy", kết hợp bởi 犯 (fàn - phạm): "Phạm (tội/lỗi)" + 规 (guī - quy): "quy tắc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 犯: Con thú dữ (犭) liều lĩnh lao qua ranh giới cấm (㔾) để xâm lấn bờ cõi, biểu thị hành vi vi phạm, phạm lỗi (犯). • Chữ 规: Người trưởng thành (夫) dùng đôi mắt quan sát (见) kỹ lưỡng mọi việc để đặt ra khuôn mẫu và phép tắc, quy tắc (规).

Thành phần cấu tạo

犯规
fànguī
phạm quy
犯
fàn • phạm
Phạm (tội/lỗi)
犭
Bộ Khuyển (đứng)
Con chó (nằm bên trái)
㔾
Phạm (biến thể)
Vi phạm / âm đọc (nằm bên phải)
规
guī • quy
quy tắc
夫
Phu
Đàn ông / âm đọc (bên trái)
见
Bộ Kiến (giản thể)
Nhìn (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:phạm quy
Ví dụ (3)
qiúyuán球员yīnwèi因为fànguī犯规bèi被fá罚xià下。
Cầu thủ bị phạt rời sân vì phạm quy.
The player was sent off for committing a foul.
bǐsài比赛zhōng中bù不néng能gùyì故意fànguī犯规。
Trong thi đấu không được cố ý phạm quy.
Intentional fouls are not allowed during the game.
cáipàn裁判pàndìng判定tā他fànguī犯规。
Trọng tài xác định anh ấy phạm quy.
The referee called a foul on him.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây