峰会
—
Phân tích từ 峰会
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:hội nghị thượng đỉnh
Ví dụ (3)
各国领导人参加峰会。
Lãnh đạo các nước tham gia hội nghị thượng đỉnh.
峰会讨论气候问题。
Hội nghị thượng đỉnh thảo luận vấn đề khí hậu.
这次峰会受到媒体关注。
Hội nghị thượng đỉnh lần này được truyền thông chú ý.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây