Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
佛教
fójiào
Phật giáo
Hán việt: phật giáo
—

Gợi nhớ

Từ "佛教" (fójiào) mang nghĩa "Phật giáo", kết hợp bởi 佛 (fó - phật): "Phật" + 教 (jiāo - giáo): "dạy". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 佛: Người (亻) không (弗) còn phiền não đã giác ngộ, bậc toàn giác siêu thoát, Phật 佛. • Chữ 教: Người thầy cầm thước (攵) ân cần truyền thụ đạo lý hiếu thảo (孝) cho học trò chính là công việc dạy học, giảng dạy (教).

Thành phần cấu tạo

佛教
fójiào
Phật giáo
佛
fó • phật
Phật
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (bên trái)
弗
Phất
Không / âm đọc (bên phải)
教
jiāo • giáo
dạy
孝
Hiếu
Hiếu thảo, kính trọng (nằm bên trái)
攵
Bộ Phốc
Tay cầm roi, hành động (nằm bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Phật giáo
Ví dụ (3)
fójiào佛教zài在yàzhōu亚洲yǐngxiǎng影响hěn很dà大。
Phật giáo có ảnh hưởng lớn ở châu Á.
Buddhism has a great influence in Asia.
zhè这zuò座sìmiào寺庙yǔ与fójiào佛教yǒuguān有关。
Ngôi chùa này liên quan đến Phật giáo.
This temple is related to Buddhism.
tā他yánjiū研究fójiào佛教yìshù艺术。
Anh ấy nghiên cứu nghệ thuật Phật giáo.
He studies Buddhist art.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây