高层
—
Phân tích từ 高层
Từ ghép (4)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:tầng lớp cấp cao; tầng cao
Ví dụ (3)
公司高层正在开会。
Tầng lớp cấp cao của công ty đang họp.
他住在高层公寓。
Anh ấy sống trong căn hộ tầng cao.
高层决定调整计划。
Cấp cao quyết định điều chỉnh kế hoạch.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây