Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
高等
gāoděng
cao cấp, bậc cao
Hán việt: cao đẳng
—

Gợi nhớ

Từ "高等" (gāoděng) mang nghĩa "cao cấp, bậc cao", kết hợp bởi 高 (gāo - cao): "cao" + 等 (děng - đẳng): "đợi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 高: Tòa lầu các có mái nhọn vươn thẳng lên bầu trời cùng cổng vòm sừng sững bên dưới gợi hình ảnh cao lớn (高). • Chữ 等: Ngồi dưới bụi tre (⺮) trước cổng chùa (寺), kiên nhẫn ngồi yên một chỗ chờ đến lượt mình chính là đợi 等.

Thành phần cấu tạo

高等
gāoděng
cao cấp, bậc cao
高
gāo • cao
cao
高
Bộ Cao
Hình tòa nhà cao, cổng thành cao
等
děng • đẳng
đợi
⺮
Bộ Trúc
Tre, trúc (phía trên)
寺
Tự
Chùa, nơi chờ đợi (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
tính từ
Nghĩa:cao cấp, bậc cao
Ví dụ (3)
tā他jiēshòu接受guò过gāoděngjiàoyù高等教育。
Anh ấy từng tiếp nhận giáo dục bậc cao.
He has received higher education.
zhè这suǒ所xuéxiào学校péiyǎng培养gāoděng高等réncái人才。
Ngôi trường này đào tạo nhân tài trình độ cao.
This school cultivates high-level talent.
gāoděng高等shùxué数学duì对tā他láishuō来说hěn很nán难。
Toán cao cấp đối với anh ấy rất khó.
Advanced mathematics is very difficult for him.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây