高等
—
Gợi nhớ
Từ "高等" (gāoděng) mang nghĩa "cao cấp, bậc cao", kết hợp bởi 高 (gāo - cao): "cao" + 等 (děng - đẳng): "đợi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 高: Tòa lầu các có mái nhọn vươn thẳng lên bầu trời cùng cổng vòm sừng sững bên dưới gợi hình ảnh cao lớn (高). • Chữ 等: Ngồi dưới bụi tre (⺮) trước cổng chùa (寺), kiên nhẫn ngồi yên một chỗ chờ đến lượt mình chính là đợi 等.
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 高等
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:cao cấp, bậc cao
Ví dụ (3)
他接受过高等教育。
Anh ấy từng tiếp nhận giáo dục bậc cao.
He has received higher education.
这所学校培养高等人才。
Ngôi trường này đào tạo nhân tài trình độ cao.
This school cultivates high-level talent.
高等数学对他来说很难。
Toán cao cấp đối với anh ấy rất khó.
Advanced mathematics is very difficult for him.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây