赶上
—
Phân tích từ 赶上
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:đuổi kịp, bắt kịp
Ví dụ (3)
他终于赶上了末班车。
Cuối cùng anh ấy đã kịp chuyến xe cuối.
努力学习才能赶上别人。
Chăm chỉ học mới có thể bắt kịp người khác.
我们赶上了好天气。
Chúng tôi gặp đúng thời tiết đẹp.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây