高科技
gāokējì
công nghệ cao

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:công nghệ cao
Ví dụ (3)
gāogǎi biànleshēng huó
Công nghệ cao đã thay đổi cuộc sống.
zhèjiāgōng shēng chǎngāochǎn pǐn
Công ty này sản xuất sản phẩm công nghệ cao.
zhǎnhuìshàngzhǎn shìlehěnduōgāo
Triển lãm trưng bày nhiều công nghệ cao.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây