管道
—
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:đường ống; kênh dẫn
Ví dụ (3)
工人正在修理水管道。
Công nhân đang sửa đường ống nước.
天然气通过管道输送。
Khí thiên nhiên được vận chuyển qua đường ống.
网络也是传播信息的管道。
Mạng cũng là kênh dẫn truyền thông tin.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây