宏大
—
Phân tích từ 宏大
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:to lớn, hoành tráng
Ví dụ (3)
这个计划非常宏大。
Kế hoạch này vô cùng to lớn.
音乐会场面宏大。
Khung cảnh buổi hòa nhạc rất hoành tráng.
小说展现了宏大的历史背景。
Tiểu thuyết thể hiện bối cảnh lịch sử rộng lớn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây