户外
—
Phân tích từ 户外
Từ ghép (4)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:ngoài trời
Ví dụ (3)
孩子们喜欢户外活动。
Bọn trẻ thích hoạt động ngoài trời.
户外运动要注意安全。
Thể thao ngoài trời phải chú ý an toàn.
周末我们去户外露营。
Cuối tuần chúng tôi đi cắm trại ngoài trời.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây