很难说
hěn nán shuō
khó nói, khó mà nói

Định nghĩa (1)

1
cụm từ
Nghĩa:khó nói, khó mà nói
Ví dụ (3)
zhèjiànshìjié guǒhěnnánshuō
Kết quả việc này rất khó nói.
huìhuìláihěnnánshuō
Anh ấy có đến hay không rất khó nói.
xiàn zàipàn duànháihěnnánshuō
Bây giờ phán đoán vẫn còn khó nói.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây