Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
🇻🇳
VI
Trang chủ
Hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Thi HSK 3.0
Đề thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 教堂
教堂
jiàotáng
nhà thờ
Loại từ
—
Phát âm
Luyện viết
Hội thoại
Phân tích từ 教堂
堂
【táng】
đại sảnh, phòng lớn
教
【jiāo】
dạy, giảng dạy
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 教堂
Luyện tập
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:
nhà thờ
Ví dụ (3)
zhè
这
zuò
座
jiào
教
táng
堂
yǒu
有
bǎi
百
nián
年
lì
shǐ
历
史
。
Nhà thờ
này có lịch sử trăm năm.
zhōu
mò
周
末
hěn
很
duō
多
rén
人
qù
去
jiào
教
táng
堂
。
Cuối tuần nhiều người đi
nhà thờ
.
jiào
教
táng
堂
de
的
zhōng
钟
shēng
声
hěn
很
hǎo
好
tīng
听
。
Tiếng chuông
nhà thờ
rất hay.
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây