教堂
jiàotáng
nhà thờ

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:nhà thờ
Ví dụ (3)
zhèzuòjiàotángyǒubǎinián shǐ
Nhà thờ này có lịch sử trăm năm.
zhōu hěnduōrénjiàotáng
Cuối tuần nhiều người đi nhà thờ.
jiàotángdezhōngshēnghěnhǎotīng
Tiếng chuông nhà thờ rất hay.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây