科研
—
Phân tích từ 科研
Từ ghép (4)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:nghiên cứu khoa học
Ví dụ (3)
他从事科研工作。
Anh ấy làm công việc nghiên cứu khoa học.
大学很重视科研。
Trường đại học rất coi trọng nghiên cứu khoa học.
科研成果已经发表。
Thành quả nghiên cứu khoa học đã được công bố.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây