抗议
—
Gợi nhớ
Từ "抗议" (kàngyì) mang nghĩa "phản đối, kháng nghị", kết hợp bởi 抗 (kàng - kháng): "Kháng cự" + 议 (yì - nghị): "Thảo luận". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 抗: Đôi bàn tay (扌) giơ cao hiên ngang (亢) quyết không chịu khuất phục trước áp lực là chống lại, kháng cự (抗). • Chữ 议: Dùng lời nói chân tình (讠) bàn luận về điều hợp lẽ phải và đạo nghĩa (义) trong cuộc họp để cùng nhau thảo luận, nghị bàn (议).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 抗议
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ / danh từ
Nghĩa:phản đối, kháng nghị
Ví dụ (3)
工人举行抗议活动。
Công nhân tổ chức hoạt động phản đối.
The workers held a protest.
居民抗议噪音太大。
Cư dân phản đối tiếng ồn quá lớn.
Residents protested against the excessive noise.
他们向公司提出抗议。
Họ đưa ra kháng nghị với công ty.
They lodged a protest with the company.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây