Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
抗议
kàngyì
phản đối, kháng nghị
Hán việt: kháng nghị
—

Gợi nhớ

Từ "抗议" (kàngyì) mang nghĩa "phản đối, kháng nghị", kết hợp bởi 抗 (kàng - kháng): "Kháng cự" + 议 (yì - nghị): "Thảo luận". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 抗: Đôi bàn tay (扌) giơ cao hiên ngang (亢) quyết không chịu khuất phục trước áp lực là chống lại, kháng cự (抗). • Chữ 议: Dùng lời nói chân tình (讠) bàn luận về điều hợp lẽ phải và đạo nghĩa (义) trong cuộc họp để cùng nhau thảo luận, nghị bàn (议).

Thành phần cấu tạo

抗议
kàngyì
phản đối, kháng nghị
抗
kàng • kháng
Kháng cự
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (bên trái)
亢
Kháng
Cao / âm đọc (bên phải)
议
yì • nghị
Thảo luận
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói (nằm bên trái)
义
Nghĩa
Ý nghĩa / âm đọc (nằm bên phải)

Định nghĩa (1)

1
động từ / danh từ
Nghĩa:phản đối, kháng nghị
Ví dụ (3)
gōngrén工人jǔxíng举行kàngyì抗议huódòng活动。
Công nhân tổ chức hoạt động phản đối.
The workers held a protest.
jūmín居民kàngyì抗议zàoyīn噪音tài太dà大。
Cư dân phản đối tiếng ồn quá lớn.
Residents protested against the excessive noise.
tāmen他们xiàng向gōngsī公司tíchū提出kàngyì抗议。
Họ đưa ra kháng nghị với công ty.
They lodged a protest with the company.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây