理财
—
Gợi nhớ
Từ "理财" (lǐcái) mang nghĩa "quản lý tài chính, quản lý tiền bạc", kết hợp bởi 理 (lǐ - lý): "Chú ý đến" + 财 (cái - tài): "Tài sản". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 理: Người thợ kim hoàn tỉ mỉ giũa từng đường vân ngọc (王) phân chia rõ ràng như bờ cõi trong làng (里), nghĩa là đạo lý, nguyên lý (理). • Chữ 财: Những đồng tiền vỏ sò quý giá (贝) được làm ra bằng chính tài năng (才) và trí tuệ của con người tạo thành của cải, tài sản (财).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 理财
Từ ghép (4)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:quản lý tài chính, quản lý tiền bạc
Ví dụ (3)
年轻人应该学习理财。
Người trẻ nên học quản lý tài chính.
Young people should learn financial management.
他每月都会做理财计划。
Mỗi tháng anh ấy đều lập kế hoạch quản lý tiền bạc.
He makes a financial plan every month.
合理理财可以减少压力。
Quản lý tài chính hợp lý có thể giảm áp lực.
Proper financial management can reduce stress.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây