理财产品
—
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Sản phẩm tài chính
Ví dụ (3)
这款理财产品的年化收益率大概在百分之三点五左右。
Tỷ suất sinh lời năm của sản phẩm tài chính này nằm ở mức khoảng 3.5%.
购买理财产品前,必须先进行风险承受能力评估。
Trước khi mua các sản phẩm tài chính, bắt buộc phải tiến hành đánh giá khả năng chịu đựng rủi ro.
稳健型投资者更偏爱国债或者保本型的理财产品。
Các nhà đầu tư thận trọng thường ưu tiên trái phiếu chính phủ hoặc sản phẩm tài chính bảo toàn vốn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây