面对面
—
Phân tích từ 面对面
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:mặt đối mặt, trực tiếp
Ví dụ (3)
我们需要面对面谈一次。
Chúng ta cần nói chuyện trực tiếp một lần.
老师和学生面对面交流。
Giáo viên và học sinh trao đổi mặt đối mặt.
面对面沟通更容易解决误会。
Giao tiếp trực tiếp dễ giải quyết hiểu lầm hơn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây