没收
—
Gợi nhớ
Từ "没收" (mòshōu) mang nghĩa "tịch thu, sung công", kết hợp bởi 没 (méi - một): "Không có" + 收 (shōu - thu): "nhận". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 没: Cánh tay người thợ lặn (殳) chìm sâu xuống dưới làn nước mênh mông (氵) mất hút nên chẳng còn tìm thấy gì, nghĩa là không có (没). • Chữ 收: Dùng bàn tay cầm gậy (攵) gom những sợi dây leo (丩) tụ lại một mối gọn gàng, nghĩa là thu gom, nhận lấy (收).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 没收
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:tịch thu, sung công
Ví dụ (3)
海关没收了违禁物品。
Hải quan tịch thu hàng cấm.
Customs confiscated contraband items.
老师没收了学生的手机。
Giáo viên tịch thu điện thoại của học sinh.
The teacher confiscated the student's phone.
非法收入将被没收。
Thu nhập phi pháp sẽ bị sung công.
Illegal income will be confiscated.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây