Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
没收
mòshōu
tịch thu, sung công
Hán việt: một thu
—

Gợi nhớ

Từ "没收" (mòshōu) mang nghĩa "tịch thu, sung công", kết hợp bởi 没 (méi - một): "Không có" + 收 (shōu - thu): "nhận". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 没: Cánh tay người thợ lặn (殳) chìm sâu xuống dưới làn nước mênh mông (氵) mất hút nên chẳng còn tìm thấy gì, nghĩa là không có (没). • Chữ 收: Dùng bàn tay cầm gậy (攵) gom những sợi dây leo (丩) tụ lại một mối gọn gàng, nghĩa là thu gom, nhận lấy (收).

Thành phần cấu tạo

没收
mòshōu
tịch thu, sung công
没
méi • một
Không có
氵
Bộ Thủy
Dòng nước sâu (bên trái)
殳
Bộ Thù
Cánh tay lặn xuống nước mò vật (bên phải)
收
shōu • thu
nhận
丩
Cựu (biến thể)
Gom lại (nằm bên trái)
攵
Bộ Phốc
Đánh, hành động tay (nằm bên phải)

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:tịch thu, sung công
Ví dụ (3)
hǎiguān海关mòshōu没收le了wéijìnwùpǐn违禁物品。
Hải quan tịch thu hàng cấm.
Customs confiscated contraband items.
lǎoshī老师mòshōu没收le了xuésheng学生de的shǒujī手机。
Giáo viên tịch thu điện thoại của học sinh.
The teacher confiscated the student's phone.
fēifǎ非法shōurù收入jiāng将bèi被mòshōu没收。
Thu nhập phi pháp sẽ bị sung công.
Illegal income will be confiscated.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây