拿走
—
Phân tích từ 拿走
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:lấy đi, cầm đi
Ví dụ (3)
请把桌上的书拿走。
Hãy lấy cuốn sách trên bàn đi.
他不小心拿走了我的伞。
Anh ấy không cẩn thận cầm nhầm ô của tôi đi.
垃圾要及时拿走。
Rác phải được mang đi kịp thời.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây