Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
派出
pàichū
phái đi, cử đi
Hán việt: phái xuất
—

Gợi nhớ

Từ "派出" (pàichū) mang nghĩa "phái đi, cử đi", kết hợp bởi 派 (pài - phái): "cử" + 出 (chū - xuất): "ra". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 派: Dòng nước lớn (氵) tách thành nhiều nhánh nhỏ (𠂢) chảy đi khắp nơi, giống như việc phân công người đi làm nhiệm vụ là cử đi, phái đi (派). • Chữ 出: Chồi cây non (屮) vươn mình nhô cao khỏi hố đất (凵) để đón ánh nắng là đi ra, ra ngoài (出).

Thành phần cấu tạo

派出
pàichū
phái đi, cử đi
派
pài • phái
cử
氵
Bộ Thủy
Nước, dòng chảy (nằm bên trái)
𠂢
Phái
Nhánh chia ra (nằm bên phải)
出
chū • xuất
ra
凵
Bộ Khảm
Hố, nơi chứa (phía dưới)
屮
Bộ Triệt
Cây mầm nhô lên (phía trên)

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:phái đi, cử đi
Ví dụ (3)
gōngsī公司pàichū派出dàibiǎo代表cānjiā参加huìyì会议。
Công ty cử đại diện tham gia cuộc họp.
The company sent representatives to attend the meeting.
jǐngfāng警方pàichū派出rényuán人员wéichí维持zhìxù秩序。
Cảnh sát phái người giữ trật tự.
The police dispatched personnel to maintain order.
xuéxiào学校pàichū派出sān三míng名lǎoshī老师qù去péixùn培训。
Nhà trường cử ba giáo viên đi đào tạo.
The school sent three teachers for training.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây