派出
—
Gợi nhớ
Từ "派出" (pàichū) mang nghĩa "phái đi, cử đi", kết hợp bởi 派 (pài - phái): "cử" + 出 (chū - xuất): "ra". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 派: Dòng nước lớn (氵) tách thành nhiều nhánh nhỏ (𠂢) chảy đi khắp nơi, giống như việc phân công người đi làm nhiệm vụ là cử đi, phái đi (派). • Chữ 出: Chồi cây non (屮) vươn mình nhô cao khỏi hố đất (凵) để đón ánh nắng là đi ra, ra ngoài (出).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 派出
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:phái đi, cử đi
Ví dụ (3)
公司派出代表参加会议。
Công ty cử đại diện tham gia cuộc họp.
The company sent representatives to attend the meeting.
警方派出人员维持秩序。
Cảnh sát phái người giữ trật tự.
The police dispatched personnel to maintain order.
学校派出三名老师去培训。
Nhà trường cử ba giáo viên đi đào tạo.
The school sent three teachers for training.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây