Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
派出所
pàichūsuǒ
đồn cảnh sát (đồn công an địa phương)
Hán việt: phái xuất sở
—

Gợi nhớ

Từ "派出所" (pàichūsuǒ) mang nghĩa "đồn cảnh sát (đồn công an địa phương)", kết hợp bởi 派 (pài - phái): "cử" + 出 (chū - xuất): "ra" + 所 (suǒ - sở): "Nơi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 派: Dòng nước lớn (氵) tách thành nhiều nhánh nhỏ (𠂢) chảy đi khắp nơi, giống như việc phân công người đi làm nhiệm vụ là cử đi, phái đi (派). • Chữ 出: Chồi cây non (屮) vươn mình nhô cao khỏi hố đất (凵) để đón ánh nắng là đi ra, ra ngoài (出). • Chữ 所: Trước cánh cửa ngôi nhà (户) vang lên tiếng rìu đẵn gỗ (斤) dựng xây cơ ngơi, chỉ địa điểm, trụ sở, nơi chốn (所).

Thành phần cấu tạo

派出所
pàichūsuǒ
đồn cảnh sát (đồn công an địa phương)
派
pài • phái
cử
氵
Bộ Thủy
Nước, dòng chảy (nằm bên trái)
𠂢
Phái
Nhánh chia ra (nằm bên phải)
出
chū • xuất
ra
凵
Bộ Khảm
Hố, nơi chứa (phía dưới)
屮
Bộ Triệt
Cây mầm nhô lên (phía trên)
所
suǒ • sở
Nơi
户
Bộ Hộ
Cửa (bên trái)
斤
Bộ Cân
Rìu (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:đồn cảnh sát (đồn công an địa phương)
Ví dụ (3)
rúguǒ如果nǐ你de的qiánbāo钱包zài在jiē街shàng上bèi被xiǎo小tōutōu偷偷le了,yīnggāi应该lìjí立即qù去fùjìn附近de的pàichūsuǒ派出所bào'àn报案。
Nếu ví tiền của bạn bị kẻ gian móc trộm trên đường, cần phải ngay lập tức đến đồn công an gần nhất báo án.
If your wallet is stolen by a pickpocket on the street, you should immediately go to the nearest police station to report the case.
shèqū社区jūmín居民men们jīngcháng经常qù去pàichūsuǒ派出所bànlǐ办理hùkǒu户口qiānyí迁移hé和shēnfènzhèng身份证dēngjì登记shǒuxù手续。
Người dân trong khu dân cư thường xuyên tới đồn công an để làm các thủ tục chuyển hộ khẩu và đăng ký căn cước công dân.
Community residents often go to the local police station to handle household registration transfers and ID card registration procedures.
pàichūsuǒ派出所mínjǐng民警zǒufǎng走访le了gè各gè个shānghù商户,kāizhǎn开展xiàjì夏季fángdào防盗ānquán安全xuānchuán宣传。
Các chiến sĩ cảnh sát đồn công an đã tới thăm hỏi các hộ kinh doanh để triển khai tuyên truyền an toàn chống trộm cắp mùa hè.
Officers from the local police station visited various merchants to carry out summer anti-theft safety campaigns.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây