Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
聘请
pìnqǐng
mời thuê, tuyển mời
—

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:mời thuê, tuyển mời
Ví dụ (3)
gōng sī公司pìn聘qǐng请le了xīn新lǜ shī律师。
Công ty mời thuê luật sư mới.
xué xiào学校pìn聘qǐng请zhuān jiā专家jiǎng讲kè课。
Nhà trường mời chuyên gia giảng bài.
tā他men们xiǎng想pìn聘qǐng请yī一míng名fān yì翻译。
Họ muốn tuyển mời một phiên dịch viên.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây