平台
—
Phân tích từ 平台
Từ ghép (6)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:nền tảng, bục, sàn; platform
Ví dụ (3)
这个平台可以在线学习。
Nền tảng này có thể học trực tuyến.
火车快到平台了。
Tàu hỏa sắp đến sân ga.
公司搭建了销售平台。
Công ty xây dựng nền tảng bán hàng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây