Hi HSK
Học Tiếng Trung
Chép chính tả
NEW
Tìm kiếm
Liên hệ
🇻🇳
VI
Trang chủ
Hán ngữ
HSK 3.0
Luyện tập
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Thi HSK 3.0
Đề thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 强盗
强盗
qiángdào
cướp, kẻ cướp
Loại từ
—
Phát âm
Luyện viết
Hội thoại
Phân tích từ 强盗
强
【qiáng / jiàng】
Mạnh mẽ, hùng mạnh
盗
【dào】
trộm cắp; kẻ trộm
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 强盗
Luyện tập
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:
cướp, kẻ cướp
Ví dụ (3)
qiáng
强
dào
盗
qiǎng
抢
zǒu
走
le
了
qián
钱
bāo
包
。
Kẻ cướp
giật mất ví tiền.
jǐng
chá
警
察
zhuā
抓
zhù
住
le
了
nà
那
míng
名
qiáng
强
dào
盗
。
Cảnh sát bắt được tên
cướp
đó.
cūn
村
mín
民
yǒng
gǎn
勇
敢
dì
地
gǎn
赶
zǒu
走
qiáng
强
dào
盗
。
Dân làng dũng cảm đuổi
kẻ cướp
đi.
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây