让座
—
Phân tích từ 让座
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:nhường chỗ ngồi
Ví dụ (3)
他给老人让座。
Anh ấy nhường chỗ ngồi cho người già.
公交车上应该主动让座。
Trên xe buýt nên chủ động nhường ghế.
她看到孕妇就站起来让座。
Cô ấy thấy phụ nữ mang thai liền đứng dậy nhường chỗ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây